点头
diǎn tóu
Hán Việt: điểm đầu

点头 (diǎn tóu) nghĩa là: gật đầu

Ý nghĩa của 点头

点头 (diǎn tóu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gật đầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to nod.

💡 Mẹo dùng: Ly hợp từ: 点了点头, 点点头. Trái nghĩa: 摇头 (lắc đầu).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điểm đầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gật đầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 点头

他点头表示同意。
Tā diǎntóu biǎoshì tóngyì.
Anh ấy gật đầu tỏ ý đồng ý.
老师听了,点了点头。
Lǎoshī tīng le, diǎn le diǎn tóu.
Thầy giáo nghe xong, gật gật đầu.

Từ liên quan