石头
Hán Việt: thạch đầu
石头 (shí tou) nghĩa là: hòn đá; đá
Ý nghĩa của 石头
石头 (shí tou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hòn đá; đá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: stone.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 块.
Lượng từ đi kèm: 块 kuài
Đếm là 一块石头, không phải 一石头. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thạch đầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hòn đá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 石头
路上有一块大石头。
Lù shàng yǒu yī kuài dà shítou.
Trên đường có một hòn đá lớn.
孩子把石头扔进了河里。
Háizi bǎ shítou rēng jìn le hé lǐ.
Đứa bé ném hòn đá xuống sông.