舌头
Hán Việt: thiệt đầu
舌头 (shé tou) nghĩa là: cái lưỡi
Ý nghĩa của 舌头
舌头 (shé tou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cái lưỡi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tongue; enemy soldier captured for the purpose of extracting information.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个舌头, không phải 一舌头. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiệt đầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cái lưỡi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 舌头
医生让我伸出舌头。
Yīshēng ràng wǒ shēn chū shétou.
Bác sĩ bảo tôi thè lưỡi ra.
汤太烫了,我的舌头被烫到了。
Tāng tài tàng le, wǒ de shétou bèi tàng dào le.
Canh nóng quá, lưỡi tôi bị bỏng rồi.