骨头
Hán Việt: cốt đầu
骨头 (gǔ tou) nghĩa là: xương; cốt cách
Ý nghĩa của 骨头
骨头 (gǔ tou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xương; cốt cách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bone; 塊|块[kuài]; moral character.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 根, 块. 硬骨头 = người cứng cỏi / việc khó.
Lượng từ đi kèm: 根
Đếm là 一根骨头, không phải 一骨头. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cốt đầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 骨头
小狗喜欢啃骨头。
Xiǎo gǒu xǐhuan kěn gǔtou.
Chó con thích gặm xương.
他摔了一跤,骨头断了。
Tā shuāi le yì jiāo, gǔtou duàn le.
Anh ấy ngã một cái, gãy xương.