酒精
Hán Việt: tửu tinh
酒精 (jiǔ jīng) nghĩa là: cồn; chất cồn; ê-ta-nôn
Ý nghĩa của 酒精
酒精 (jiǔ jīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cồn; chất cồn; ê-ta-nôn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: alcohol; ethanol CH3CH2OH; ethyl alcohol.
💡 Mẹo dùng: 酒精 là cồn, chất hóa học; 酒 là rượu, thứ đồ uống.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tửu tinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cồn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 酒精
医生用酒精给伤口消毒。
Yīshēng yòng jiǔjīng gěi shāngkǒu xiāodú.
Bác sĩ dùng cồn khử trùng vết thương.
这种饮料不含酒精。
Zhè zhǒng yǐnliào bù hán jiǔjīng.
Loại đồ uống này không chứa cồn.