酒吧
jiǔ bā
Hán Việt: tửu ba

酒吧 (jiǔ bā) nghĩa là: quán bar; quán rượu

Ý nghĩa của 酒吧

酒吧 (jiǔ bā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quán bar; quán rượu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bar; pub; saloon.

💡 Mẹo dùng: 吧 là chữ phiên âm; lượng từ: 家.
Lượng từ đi kèm: jiā
Đếm là 一家酒吧, không phải 一酒吧. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tửu ba" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quán bar" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 酒吧

他们晚上去酒吧听音乐。
Tāmen wǎnshang qù jiǔbā tīng yīnyuè.
Buổi tối họ đến quán bar nghe nhạc.
这家酒吧的气氛很好。
Zhè jiā jiǔbā de qìfēn hěn hǎo.
Không khí của quán bar này rất tốt.

Từ liên quan