救济
Hán Việt: cứu tế
救济 (jiù jì) nghĩa là: cứu trợ; cứu tế; trợ giúp người khó khăn
Ý nghĩa của 救济
救济 (jiù jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cứu trợ; cứu tế; trợ giúp người khó khăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: emergency relief; to help the needy with cash or goods.
💡 Mẹo dùng: Thường gặp 救济金, 救济物资, 救济灾民.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cứu tế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cứu trợ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 救济
政府救济了受灾的农民。
Zhèngfǔ jiùjìle shòuzāi de nóngmín.
Chính phủ đã cứu trợ những nông dân bị thiên tai.
他们送来了救济物资。
Tāmen sònglái le jiùjì wùzī.
Họ đã chuyển đến vật tư cứu trợ.