精打细算
jīng dǎ xì suàn
Hán Việt: tinh đả tế toán

精打细算 (jīng dǎ xì suàn) nghĩa là: tính toán chi li; chi tiêu tằn tiện

Ý nghĩa của 精打细算

精打细算 (jīng dǎ xì suàn) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là tính toán chi li; chi tiêu tằn tiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (saying) meticulous planning and careful accounting.

💡 Mẹo dùng: Thành ngữ khen biết tính toán chi tiêu, không mang nghĩa xấu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tinh đả tế toán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tính toán chi li" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 精打细算

妈妈过日子很精打细算。
Māma guò rìzi hěn jīngdǎxìsuàn.
Mẹ sống rất biết tính toán tằn tiện.
他精打细算地花每一分钱。
Tā jīngdǎxìsuàn de huā měi yì fēn qián.
Anh ấy chi li từng đồng một.

Từ liên quan