精华
jīng huá
Hán Việt: tinh hoa

精华 (jīng huá) nghĩa là: tinh hoa; tinh túy; tinh chất

Ý nghĩa của 精华

精华 (jīng huá) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tinh hoa; tinh túy; tinh chất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: best feature; most important part of an object; quintessence.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 糟粕; cũng chỉ tinh chất trong mỹ phẩm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tinh hoa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tinh hoa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 精华

这本书是他思想的精华。
Zhè běn shū shì tā sīxiǎng de jīnghuá.
Cuốn sách này là tinh hoa tư tưởng của ông.
我们要吸收文化精华。
Wǒmen yào xīshōu wénhuà jīnghuá.
Chúng ta phải tiếp thu tinh hoa văn hóa.

Từ liên quan