力图
Hán Việt: lực đồ
力图 (lì tú) nghĩa là: cố sức; ra sức; tìm mọi cách
Ý nghĩa của 力图
力图 (lì tú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cố sức; ra sức; tìm mọi cách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to try hard to; to strive to.
💡 Mẹo dùng: Văn viết; phía sau bắt buộc là động từ chỉ việc muốn làm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lực đồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cố sức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 力图
他力图改变大家的看法。
Tā lìtú gǎibiàn dàjiā de kànfǎ.
Anh ấy cố sức thay đổi cách nhìn của mọi người.
这本书力图解释这个现象。
Zhè běn shū lìtú jiěshì zhège xiànxiàng.
Cuốn sách này cố gắng giải thích hiện tượng đó.