企图
qǐ tú
Hán Việt: xí đồ

企图 (qǐ tú) nghĩa là: mưu toan; toan tính; ý đồ

Ý nghĩa của 企图

企图 (qǐ tú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mưu toan; toan tính; ý đồ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to attempt; to try; attempt.

💡 Mẹo dùng: Thường mang sắc thái tiêu cực; khác 打算 (dự định, trung tính).
Lượng từ đi kèm: zhǒng
Đếm là 一种企图, không phải 一企图. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xí đồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mưu toan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 企图

他企图逃跑,但没有成功。
Tā qǐtú táopǎo, dàn méiyǒu chénggōng.
Hắn toan bỏ trốn nhưng không thành.
我们看穿了他的企图。
Wǒmen kànchuān le tā de qǐtú.
Chúng tôi đã nhìn thấu ý đồ của hắn.

Từ liên quan