试图
shì tú
Hán Việt: thí đồ

试图 (shì tú) nghĩa là: cố gắng; toan; định làm

Ý nghĩa của 试图

试图 (shì tú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cố gắng; toan; định làm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to attempt; to try.

💡 Mẹo dùng: Phía sau luôn là động từ, hàm ý cố mà chưa chắc thành công.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thí đồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cố gắng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 试图

他试图打开那扇门。
Tā shìtú dǎkāi nà shàn mén.
Anh ấy cố mở cánh cửa đó.
小偷试图逃跑,但被抓住了。
Xiǎotōu shìtú táopǎo, dàn bèi zhuāzhù le.
Tên trộm toan bỏ chạy nhưng đã bị bắt.

Từ liên quan