领先
Hán Việt: lĩnh tiên
领先 (lǐng xiān) nghĩa là: dẫn đầu; dẫn trước; đi đầu
Ý nghĩa của 领先
领先 (lǐng xiān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dẫn đầu; dẫn trước; đi đầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lead; to be in front.
💡 Mẹo dùng: 领先于 nghĩa là dẫn trước ai đó; trái nghĩa là 落后.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lĩnh tiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dẫn đầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 领先
我们队在上半场领先两分。
Wǒmen duì zài shàng bànchǎng lǐngxiān liǎng fēn.
Đội chúng tôi dẫn trước hai điểm trong hiệp một.
这家公司的技术世界领先。
Zhè jiā gōngsī de jìshù shìjiè lǐngxiān.
Công nghệ của công ty này dẫn đầu thế giới.