系领带
Hán Việt: hệ lĩnh đái
系领带 (jì lǐng dài) nghĩa là: thắt cà vạt; đeo cà vạt
Ý nghĩa của 系领带
系领带 (jì lǐng dài) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là thắt cà vạt; đeo cà vạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to tie one's necktie.
💡 Mẹo dùng: 系 ở đây đọc jì (thắt, buộc), không đọc xì. 系鞋带 = buộc dây giày.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hệ lĩnh đái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thắt cà vạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 系领带
他不会系领带。
Tā bù huì jì lǐngdài.
Anh ấy không biết thắt cà vạt.
面试时最好系领带。
Miànshì shí zuìhǎo jì lǐngdài.
Khi phỏng vấn tốt nhất nên đeo cà vạt.