领导
lǐng dǎo
Hán Việt: lãnh đạo

领导 (lǐng dǎo) nghĩa là: lãnh đạo; người lãnh đạo; sếp

Ý nghĩa của 领导

领导 (lǐng dǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lãnh đạo; người lãnh đạo; sếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lead; leading; to lead.

💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (sếp) vừa là động từ (lãnh đạo).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一位领导, không phải 一领导. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lãnh đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lãnh đạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 领导

领导今天不在办公室。
Lǐngdǎo jīntiān bú zài bàngōngshì.
Hôm nay sếp không có ở văn phòng.
他领导这个团队三年了。
Tā lǐngdǎo zhège tuánduì sān nián le.
Anh ấy lãnh đạo nhóm này được ba năm rồi.

Từ liên quan