纲领
gāng lǐng
Hán Việt: cương lĩnh

纲领 (gāng lǐng) nghĩa là: cương lĩnh; nguyên tắc chỉ đạo

Ý nghĩa của 纲领

纲领 (gāng lǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cương lĩnh; nguyên tắc chỉ đạo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: program; guiding principle.

💡 Mẹo dùng: Dùng trong văn phong chính trị: 行动纲领, 政治纲领.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cương lĩnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cương lĩnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 纲领

这份文件是我们的行动纲领。
Zhè fèn wénjiàn shì wǒmen de xíngdòng gānglǐng.
Văn kiện này là cương lĩnh hành động của chúng tôi.
大会通过了新的纲领。
Dàhuì tōngguò le xīn de gānglǐng.
Đại hội đã thông qua cương lĩnh mới.

Từ liên quan