轮流
Hán Việt: luân lưu
轮流 (lún liú) nghĩa là: luân phiên; thay phiên nhau
Ý nghĩa của 轮流
轮流 (lún liú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là luân phiên; thay phiên nhau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to alternate; to take turns.
💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước động từ khác: 轮流 + động từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "luân lưu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "luân phiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 轮流
我们轮流打扫教室。
Wǒmen lúnliú dǎsǎo jiàoshì.
Chúng tôi thay phiên nhau dọn lớp.
两个人轮流开车。
Liǎng ge rén lúnliú kāichē.
Hai người thay phiên nhau lái xe.