不堪
bù kān
Hán Việt: bất kham

不堪 (bù kān) nghĩa là: không chịu nổi; hết sức, vô cùng; tệ hại

Ý nghĩa của 不堪

不堪 (bù kān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là không chịu nổi; hết sức, vô cùng; tệ hại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cannot bear; cannot stand; utterly.

💡 Mẹo dùng: Thường đứng sau tính từ hai âm tiết: 疲惫不堪, 狼狈不堪.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất kham" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không chịu nổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 不堪

他疲惫不堪,倒头就睡。
Tā píbèi bùkān, dǎotóu jiù shuì.
Anh ấy mệt mỏi rã rời, ngả đầu là ngủ.
这里的环境脏乱不堪。
Zhèlǐ de huánjìng zāngluàn bùkān.
Môi trường ở đây bẩn thỉu lộn xộn hết chỗ nói.

Từ liên quan