绝对
Hán Việt: tuyệt đối
绝对 (jué duì) nghĩa là: tuyệt đối; hoàn toàn; nhất định
Ý nghĩa của 绝对
绝对 (jué duì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuyệt đối; hoàn toàn; nhất định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: absolute; unconditional.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng dạng phủ định 绝对不; trái nghĩa: 相对 (tương đối).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tuyệt đối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuyệt đối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 绝对
这件事绝对不能告诉别人。
Zhè jiàn shì juéduì bù néng gàosu biéren.
Việc này tuyệt đối không được nói cho người khác.
他说的话绝对可靠。
Tā shuō de huà juéduì kěkào.
Lời anh ấy nói tuyệt đối đáng tin cậy.