内在
nèi zài
Hán Việt: nội tại

内在 (nèi zài) nghĩa là: bên trong; nội tại; vốn có

Ý nghĩa của 内在

内在 (nèi zài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là bên trong; nội tại; vốn có. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: intrinsic; innate.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 外在; hay gặp 内在联系, 内在美, 内在原因.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nội tại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bên trong" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 内在

内在的美比外表更重要。
Nèizài de měi bǐ wàibiǎo gèng zhòngyào.
Vẻ đẹp bên trong quan trọng hơn vẻ ngoài.
这两件事有内在的联系。
Zhè liǎng jiàn shì yǒu nèizài de liánxì.
Hai việc này có mối liên hệ bên trong.

Từ liên quan