内科
Hán Việt: nội khoa
内科 (nèi kē) nghĩa là: khoa nội; nội khoa
Ý nghĩa của 内科
内科 (nèi kē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khoa nội; nội khoa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: internal medicine; general medicine.
💡 Mẹo dùng: Đối lập với 外科 (ngoại khoa).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nội khoa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khoa nội" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 内科
他是内科医生。
Tā shì nèikē yīshēng.
Anh ấy là bác sĩ khoa nội.
请到二楼内科看病。
Qǐng dào èr lóu nèikē kànbìng.
Xin mời lên khoa nội tầng hai khám bệnh.