在意
zài yì
Hán Việt: tại ý

在意 (zài yì) nghĩa là: để bụng; để ý; bận tâm

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 在意

在意 (zài yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là để bụng; để ý; bận tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to care about; to mind.

💡 Mẹo dùng: 在意 thiên về để bụng chuyện nhỏ; 在乎 nhấn mạnh sự coi trọng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tại ý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "để bụng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 在意

这点小事你别在意。
Zhè diǎn xiǎo shì nǐ bié zàiyì.
Chuyện nhỏ này bạn đừng để bụng.
她很在意自己的形象。
Tā hěn zàiyì zìjǐ de xíngxiàng.
Cô ấy rất để ý đến hình ảnh của mình.

Từ liên quan