忍受
Hán Việt: nhẫn thụ
忍受 (rěn shòu) nghĩa là: chịu đựng; cam chịu
Ý nghĩa của 忍受
忍受 (rěn shòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chịu đựng; cam chịu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bear; to endure.
💡 Mẹo dùng: Luôn có tân ngữ: 忍受痛苦; dạng phủ định hay dùng 忍受不了.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhẫn thụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chịu đựng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 忍受
我再也忍受不了这种噪音。
Wǒ zài yě rěnshòu bùliǎo zhè zhǒng zàoyīn.
Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa.
她忍受了很多痛苦。
Tā rěnshòule hěn duō tòngkǔ.
Cô ấy đã chịu đựng rất nhiều đau khổ.