承受
chéng shòu
Hán Việt: thừa thụ

承受 (chéng shòu) nghĩa là: chịu đựng; gánh chịu; chịu được

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 承受

承受 (chéng shòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chịu đựng; gánh chịu; chịu được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to bear; to support; to inherit.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 压力, 痛苦, 损失.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thừa thụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chịu đựng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 承受

他承受了很大的压力。
Tā chéngshòu le hěn dà de yālì.
Anh ấy đã chịu áp lực rất lớn.
这座桥能承受多重的车?
Zhè zuò qiáo néng chéngshòu duō zhòng de chē?
Cây cầu này chịu được xe nặng bao nhiêu?

Từ liên quan