忍不住
Hán Việt: nhẫn bất trú
忍不住 (rěn bu zhù) nghĩa là: không nhịn được; không kìm được
Ý nghĩa của 忍不住
忍不住 (rěn bu zhù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là không nhịn được; không kìm được. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cannot help; unable to bear.
💡 Mẹo dùng: 忍不住 + động từ; dạng khẳng định là 忍得住 (nhịn được).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhẫn bất trú" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không nhịn được" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 忍不住
听到这个笑话,她忍不住笑了。
Tīng dào zhège xiàohuà, tā rěn bu zhù xiào le.
Nghe câu chuyện cười này, cô ấy không nhịn được cười.
我忍不住又吃了一块蛋糕。
Wǒ rěn bu zhù yòu chī le yī kuài dàngāo.
Tôi không kìm được lại ăn thêm một miếng bánh.