认定
rèn dìng
Hán Việt: nhận định

认定 (rèn dìng) nghĩa là: xác định; khẳng định; đinh ninh là

Ý nghĩa của 认定

认定 (rèn dìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xác định; khẳng định; đinh ninh là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to maintain (that sth is true); to determine (a fact); determination (of an amount).

💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh kết luận chắc chắn, khó thay đổi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhận định" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xác định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 认定

法院认定他没有犯罪。
Fǎyuàn rèndìngle tā méiyǒu fànzuì.
Tòa án xác định anh ta không phạm tội.
他认定这条路是对的。
Tā rèndìng zhè tiáo lù shì duì de.
Anh ấy đinh ninh con đường này là đúng.

Từ liên quan