撒谎
sā huǎng
Hán Việt: tát hoang

撒谎 (sā huǎng) nghĩa là: nói dối; nói xạo

Ý nghĩa của 撒谎

撒谎 (sā huǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nói dối; nói xạo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to tell lies.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 撒了个谎; đối tượng nói dối dùng 对/跟.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tát hoang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nói dối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 撒谎

你不应该对父母撒谎。
Nǐ bù yīnggāi duì fùmǔ sāhuǎng.
Bạn không nên nói dối cha mẹ.
他为了面子撒了个谎。
Tā wèile miànzi sāle ge huǎng.
Anh ấy vì sĩ diện mà nói dối một câu.

Từ liên quan