sāi
Hán Việt: tai

腮 (sāi) nghĩa là: má; gò má

Ý nghĩa của

(sāi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là má; gò má. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cheek.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ thường nói 脸颊; 腮 hay gặp trong 腮红, 腮帮子.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "má" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

小孩子的腮红红的。
Xiǎo háizi de sāi hónghóng de.
Má đứa bé đỏ hồng.
他笑得两腮都鼓起来了。
Tā xiào de liǎng sāi dōu gǔ qǐlái le.
Anh ấy cười đến phồng cả hai má.

Từ liên quan