渗透
Hán Việt: thấm thấu
渗透 (shèn tòu) nghĩa là: thẩm thấu; thấm vào; xâm nhập; lan toả
Ý nghĩa của 渗透
渗透 (shèn tòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thẩm thấu; thấm vào; xâm nhập; lan toả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to permeate; to infiltrate; to pervade.
💡 Mẹo dùng: Dùng cả nghĩa đen (chất lỏng) lẫn nghĩa bóng (tư tưởng, ảnh hưởng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thấm thấu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thẩm thấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 渗透
雨水慢慢渗透到土里。
Yǔshuǐ mànmàn shèntòu dào tǔ lǐ.
Nước mưa từ từ thấm vào trong đất.
这种思想渗透到生活的各个方面。
Zhè zhǒng sīxiǎng shèntòu dào shēnghuó de gège fāngmiàn.
Tư tưởng này thấm vào mọi mặt của đời sống.