审查
shěn chá
Hán Việt: thẩm tra

审查 (shěn chá) nghĩa là: thẩm tra; xét duyệt; kiểm duyệt

Ý nghĩa của 审查

审查 (shěn chá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thẩm tra; xét duyệt; kiểm duyệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to examine; to investigate; to censor out.

💡 Mẹo dùng: 审查 dùng cho hồ sơ, nội dung, tư cách; vụ án thì dùng 审理.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thẩm tra" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thẩm tra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 审查

这份文件还在审查中。
Zhè fèn wénjiàn hái zài shěnchá zhōng.
Tài liệu này vẫn đang được thẩm tra.
他们严格审查了所有资料。
Tāmen yángé shěnchá le suǒyǒu zīliào.
Họ đã thẩm tra nghiêm ngặt toàn bộ tư liệu.

Từ liên quan