验收
Hán Việt: nghiệm thu
验收 (yàn shōu) nghĩa là: nghiệm thu; kiểm tra rồi nhận hàng
Ý nghĩa của 验收
验收 (yàn shōu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiệm thu; kiểm tra rồi nhận hàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to check on receipt; an inventory of received goods; to verify and accept (a delivery).
💡 Mẹo dùng: Dùng cho công trình, hàng hóa, dự án; là thuật ngữ trang trọng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghiệm thu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiệm thu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 验收
这个工程明天验收。
Zhège gōngchéng míngtiān yànshōu.
Công trình này ngày mai nghiệm thu.
货物验收后才能付款。
Huòwù yànshōu hòu cái néng fùkuǎn.
Hàng hóa nghiệm thu xong mới được trả tiền.