要素
Hán Việt: yếu tố
要素 (yào sù) nghĩa là: yếu tố; nhân tố then chốt
Ý nghĩa của 要素
要素 (yào sù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là yếu tố; nhân tố then chốt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: essential factor; key constituent.
💡 Mẹo dùng: 要素 chỉ thành phần cấu thành không thể thiếu; 因素 rộng hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "yếu tố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yếu tố" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 要素
成功的要素有很多。
Chénggōng de yàosù yǒu hěn duō.
Yếu tố dẫn tới thành công có rất nhiều.
人才是企业最重要的要素。
Réncái shì qǐyè zuì zhòngyào de yàosù.
Nhân tài là yếu tố quan trọng nhất của doanh nghiệp.