朴素
Hán Việt: phác tố
朴素 (pǔ sù) nghĩa là: giản dị; mộc mạc; chất phác
Ý nghĩa của 朴素
朴素 (pǔ sù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giản dị; mộc mạc; chất phác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: plain and simple; unadorned; simple living.
💡 Mẹo dùng: Chỉ cách ăn mặc, lối sống, văn phong không hoa mỹ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phác tố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giản dị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 朴素
她穿得很朴素。
Tā chuān de hěn pǔsù.
Cô ấy ăn mặc rất giản dị.
他的生活一直很朴素。
Tā de shēnghuó yìzhí hěn pǔsù.
Cuộc sống của anh ấy luôn rất giản dị.