战斗
Hán Việt: chiến đấu
战斗 (zhàn dòu) nghĩa là: chiến đấu; giao tranh; trận đánh
Ý nghĩa của 战斗
战斗 (zhàn dòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiến đấu; giao tranh; trận đánh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fight; to battle; 次[cì].
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ; quy mô nhỏ hơn 战役 và 战争.
Lượng từ đi kèm: 场
Đếm là 一场战斗, không phải 一战斗. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiến đấu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chiến đấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 战斗
战士们在前线英勇战斗。
Zhànshìmen zài qiánxiàn yīngyǒng zhàndòu.
Các chiến sĩ chiến đấu anh dũng nơi tiền tuyến.
那场战斗持续了三天。
Nà chǎng zhàndòu chíxùle sān tiān.
Trận chiến đó kéo dài ba ngày.