奋斗
Hán Việt: phấn đấu
奋斗 (fèn dòu) nghĩa là: phấn đấu; nỗ lực
Ý nghĩa của 奋斗
奋斗 (fèn dòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phấn đấu; nỗ lực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to strive; to struggle.
💡 Mẹo dùng: 为…奋斗 = phấn đấu vì…
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phấn đấu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phấn đấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 奋斗
他为了理想努力奋斗。
Tā wèile lǐxiǎng nǔlì fèndòu.
Anh ấy nỗ lực phấn đấu vì lý tưởng.
成功要靠自己奋斗。
Chénggōng yào kào zìjǐ fèndòu.
Thành công phải dựa vào sự phấn đấu của bản thân.