搏斗
Hán Việt: bác đấu
搏斗 (bó dòu) nghĩa là: vật lộn; giao đấu; chiến đấu
Ý nghĩa của 搏斗
搏斗 (bó dòu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vật lộn; giao đấu; chiến đấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to wrestle; to fight; to struggle.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh cuộc đánh nhau quyết liệt, có thể nguy hiểm tính mạng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bác đấu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vật lộn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 搏斗
他跟小偷搏斗了很久。
Tā gēn xiǎotōu bódòu le hěn jiǔ.
Anh ấy đã vật lộn với tên trộm rất lâu.
渔民在风浪中搏斗。
Yúmín zài fēnglàng zhōng bódòu.
Ngư dân vật lộn giữa sóng gió.