泰斗
Hán Việt: thái đẩu
泰斗 (tài dǒu) nghĩa là: bậc thái đẩu; người đứng đầu một ngành
Ý nghĩa của 泰斗
泰斗 (tài dǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bậc thái đẩu; người đứng đầu một ngành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: leading scholar of his time; magnate.
💡 Mẹo dùng: Rút gọn từ 泰山北斗, chỉ người uy tín cao nhất trong ngành.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thái đẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bậc thái đẩu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 泰斗
他是中医界的泰斗。
Tā shì zhōngyī jiè de tàidǒu.
Ông ấy là bậc thái đẩu của giới Đông y.
这位泰斗培养了许多学生。
Zhè wèi tàidǒu péiyǎng le xǔduō xuéshēng.
Bậc đại thụ này đã đào tạo rất nhiều học trò.