后果
hòu guǒ
Hán Việt: hậu quả

后果 (hòu guǒ) nghĩa là: hậu quả

Ý nghĩa của 后果

后果 (hòu guǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hậu quả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: consequences; aftermath.

💡 Mẹo dùng: Thường chỉ kết quả xấu; kết quả nói chung dùng 结果.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hậu quả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hậu quả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 后果

你要考虑后果。
Nǐ yào kǎolǜ hòuguǒ.
Bạn phải nghĩ đến hậu quả.
这样做后果很严重。
Zhèyàng zuò hòuguǒ hěn yánzhòng.
Làm như vậy hậu quả rất nghiêm trọng.

Từ liên quan