落后
Hán Việt: lạc hậu
落后 (luò hòu) nghĩa là: lạc hậu; tụt hậu; tụt lại phía sau
Ý nghĩa của 落后
落后 (luò hòu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lạc hậu; tụt hậu; tụt lại phía sau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fall behind; to lag (in technology etc); backward.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 先进 (tiên tiến), 领先 (dẫn đầu).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lạc hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lạc hậu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 落后
这个地区的经济比较落后。
Zhège dìqū de jīngjì bǐjiào luòhòu.
Kinh tế của khu vực này khá lạc hậu.
我们队落后了两分。
Wǒmen duì luòhòu le liǎng fēn.
Đội chúng tôi bị dẫn trước hai điểm.