追究
Hán Việt: truy cứu
追究 (zhuī jiū) nghĩa là: truy cứu; truy xét; quy trách nhiệm
Ý nghĩa của 追究
追究 (zhuī jiū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là truy cứu; truy xét; quy trách nhiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to investigate; to look into.
💡 Mẹo dùng: Cụm cố định 追究责任; nhấn mạnh tìm cho ra người chịu trách nhiệm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "truy cứu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "truy cứu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 追究
公司要追究他的责任。
Gōngsī yào zhuījiū tā de zérèn.
Công ty sẽ truy cứu trách nhiệm của anh ta.
这件小事就不追究了。
Zhè jiàn xiǎo shì jiù bù zhuījiū le.
Chuyện nhỏ này thì không truy cứu nữa.