追悼
Hán Việt: truy điệu
追悼 (zhuī dào) nghĩa là: truy điệu; tưởng niệm người đã mất
Ý nghĩa của 追悼
追悼 (zhuī dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là truy điệu; tưởng niệm người đã mất. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to mourn; to pay last respects; mourning.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng nhất là 追悼会 (lễ truy điệu); chỉ dùng cho người đã mất.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "truy điệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "truy điệu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 追悼
学校为他举行了追悼会。
Xuéxiào wèi tā jǔxíngle zhuīdàohuì.
Nhà trường đã tổ chức lễ truy điệu cho ông.
人们默默地追悼死者。
Rénmen mòmò de zhuīdào sǐzhě.
Mọi người lặng lẽ tưởng niệm người đã khuất.