棕色
Hán Việt: tông sắc
棕色 (zōng sè) nghĩa là: màu nâu
Ý nghĩa của 棕色
棕色 (zōng sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là màu nâu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: brown.
💡 Mẹo dùng: 棕色 là màu nâu; trong khẩu ngữ gần nghĩa với 咖啡色.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tông sắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "màu nâu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 棕色
她有一双棕色的眼睛。
Tā yǒu yī shuāng zōngsè de yǎnjing.
Cô ấy có một đôi mắt màu nâu.
我买了一件棕色的外套。
Wǒ mǎile yī jiàn zōngsè de wàitào.
Tôi đã mua một chiếc áo khoác màu nâu.