景色
jǐng sè
Hán Việt: cảnh sắc

景色 (jǐng sè) nghĩa là: phong cảnh; cảnh sắc; cảnh vật

Ý nghĩa của 景色

景色 (jǐng sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phong cảnh; cảnh sắc; cảnh vật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: scenery; scene; landscape.

💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 风景; 景色 thiên về cảnh nhìn thấy tại một nơi cụ thể.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cảnh sắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phong cảnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 景色

山上的景色美极了。
Shān shàng de jǐngsè měi jí le.
Phong cảnh trên núi đẹp vô cùng.
秋天这里的景色最好看。
Qiūtiān zhèlǐ de jǐngsè zuì hǎokàn.
Mùa thu phong cảnh ở đây đẹp nhất.

Từ liên quan