粉色
Hán Việt: phấn sắc
粉色 (fěn sè) nghĩa là: màu hồng phấn; màu hồng nhạt
Ý nghĩa của 粉色
粉色 (fěn sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là màu hồng phấn; màu hồng nhạt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: white; light pink; erotic.
💡 Mẹo dùng: Tiếng Trung hiện đại chủ yếu chỉ màu hồng nhạt, đồng nghĩa 粉红色.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phấn sắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "màu hồng phấn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 粉色
她喜欢粉色的裙子。
Tā xǐhuan fěnsè de qúnzi.
Cô ấy thích váy màu hồng phấn.
房间的墙刷成了粉色。
Fángjiān de qiáng shuā chéng le fěnsè.
Tường phòng được sơn màu hồng phấn.