特色
Hán Việt: đặc sắc
特色 (tè sè) nghĩa là: nét đặc trưng; bản sắc; đặc sắc
Ý nghĩa của 特色
特色 (tè sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nét đặc trưng; bản sắc; đặc sắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: characteristic; distinguishing feature or quality.
💡 Mẹo dùng: 有特色 là có nét riêng; 特色菜 là món đặc trưng của quán.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đặc sắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nét đặc trưng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 特色
这家餐厅的特色菜很好吃。
Zhè jiā cāntīng de tèsè cài hěn hǎochī.
Món đặc trưng của nhà hàng này rất ngon.
这座古城很有民族特色。
Zhè zuò gǔchéng hěn yǒu mínzú tèsè.
Tòa cổ thành này rất đậm bản sắc dân tộc.