角色
Hán Việt: giác sắc
角色 (jué sè) nghĩa là: vai diễn; vai trò; nhân vật
Ý nghĩa của 角色
角色 (jué sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vai diễn; vai trò; nhân vật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: role.
💡 Mẹo dùng: Đọc jué (không đọc jiǎo trong nghĩa này). 扮演角色 = đóng vai.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giác sắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vai diễn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 角色
他在电影里演了一个重要角色。
Tā zài diànyǐng lǐ yǎn le yī gè zhòngyào juésè.
Anh ấy đóng một vai quan trọng trong phim.
母亲在家庭中的角色很重要。
Mǔqīn zài jiātíng zhōng de juésè hěn zhòngyào.
Vai trò của người mẹ trong gia đình rất quan trọng.