钻研
zuān yán
Hán Việt: toản nghiên

钻研 (zuān yán) nghĩa là: nghiên cứu sâu; đào sâu tìm tòi; dày công học hỏi

Ý nghĩa của 钻研

钻研 (zuān yán) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiên cứu sâu; đào sâu tìm tòi; dày công học hỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to study meticulously; to delve into.

💡 Mẹo dùng: 钻研 nhấn mạnh nghiên cứu sâu và bền bỉ; hay đi với 刻苦, 深入.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "toản nghiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiên cứu sâu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 钻研

他刻苦钻研专业知识。
Tā kèkǔ zuānyán zhuānyè zhīshi.
Anh ấy khổ công nghiên cứu kiến thức chuyên môn.
只有钻研才能有收获。
Zhǐyǒu zuānyán cáinéng yǒu shōuhuò.
Chỉ có đào sâu tìm tòi mới có thu hoạch.

Từ liên quan