同学
Hán Việt: đồng học
同学 (tóng xué) nghĩa là: bạn học; bạn cùng lớp
Ý nghĩa của 同学
同学 (tóng xué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bạn học; bạn cùng lớp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to study at the same school; fellow student; classmate.
💡 Mẹo dùng: Giáo viên gọi học sinh: 同学们 (các em).
Lượng từ đi kèm: 位
Đếm là 一位同学, không phải 一同学. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đồng học" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bạn học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 同学
他是我的同学。
Tā shì wǒ de tóngxué.
Anh ấy là bạn học của tôi.
我和同学一起去学校。
Wǒ hé tóngxué yìqǐ qù xuéxiào.
Tôi cùng bạn học đi đến trường.