老师
lǎo shī
Hán Việt: lão sư

老师 (lǎo shī) nghĩa là: giáo viên; thầy giáo; cô giáo

Ý nghĩa của 老师

老师 (lǎo shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giáo viên; thầy giáo; cô giáo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: teacher; 位[wèi].

💡 Mẹo dùng: Họ + 老师 để xưng hô: 王老师, 李老师.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个老师, không phải 一老师. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lão sư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giáo viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 老师

王老师是我的汉语老师。
Wáng lǎoshī shì wǒ de Hànyǔ lǎoshī.
Thầy Vương là giáo viên tiếng Trung của tôi.
我们的老师很好。
Wǒmen de lǎoshī hěn hǎo.
Giáo viên của chúng tôi rất tốt.

Từ liên quan