Hán Việt: độc

读 (dú) nghĩa là: đọc; học

Ý nghĩa của

(dú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đọc; học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to read; to study; reading of word (i.e. pronunciation).

💡 Mẹo dùng: 读书 = đọc sách, cũng có nghĩa đi học.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "độc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đọc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我每天读汉语。
Wǒ měitiān dú Hànyǔ.
Tôi đọc tiếng Trung mỗi ngày.
请你读一下这个字。
Qǐng nǐ dú yíxià zhège zì.
Bạn hãy đọc chữ này.

Từ liên quan